Tời kéo mặt đất NITTO JM5 5 tấn 380V
Thông tin chi tiết sản phẩm Tời kéo mặt đất NITTO JM5 5 tấn 380V
| Model | JM5 |
| Trọng tải kéo (kg) | 5000 |
| Chiều dài cáp (m) | 200 |
| Đường kính cáp (mm) | 15/17.5/19.5 |
| Tốc độ nâng (m/phút) | 12 |
| Trọng lượng (kg) | 800 |
| Điện áp (V) | 380 |
| Công suất (kW) | 18.5 |
| Kích thước (cm) | 145x118x80 |
| Thương hiệu | NITTO |
| Bảo hành | Bảo hành 6 tháng |
Trong những công trình lớn, nơi an toàn và hiệu suất nâng hạ là yếu tố sống còn, thiết bị đạt chuẩn như tời điện 5 tấn NITTO JM5 luôn được các kỹ sư tin tưởng. Với vận tốc nâng từ 10–12 mét/phút và công suất mô-tơ lên đến 22 kW, dòng JM5 không chỉ đáp ứng 100% tải trọng danh định, mà còn cho thấy độ ổn định đáng kể trong điều kiện thi công thực tế tại Việt Nam. Khi cần một giải pháp bền bỉ, dễ bảo trì và chứng minh hiệu suất rõ ràng, JM5 chính là lựa chọn xứng đáng để cân nhắc nghiêm túc.
Ưu điểm nổi bật của tời điện 5 tấn NITTO JM5
Tời điện 5 tấn NITTO JM5 nổi bật nhờ hiệu suất nâng hạ mạnh mẽ, độ bền cao và an toàn tuyệt đối cho công trình lớn.
Trang bị động cơ 3 pha công suất lớn, thiết bị này tạo mô-men xoắn ổn định, giúp nâng tải nặng liên tục mà không quá nhiệt hay hao mòn nhanh. Cáp thép carbon mạ kẽm chống ăn mòn, tuổi thọ từ 3–5 năm, giảm thiểu rủi ro đứt cáp trong môi trường công trường khắc nghiệt.
Phanh điện từ tự động cho phép dừng nhanh, giữ tải chắc chắn và phản ứng tốt trong tình huống khẩn cấp. Hệ thống truyền động tỉ số cao tối ưu lực kéo, đảm bảo chuyển động nâng hạ mượt mà và chính xác. Vỏ hợp kim phủ sơn tĩnh điện chống nước, bụi và va đập, bảo vệ máy hoạt động ổn định dù thời tiết thay đổi.
Với các đặc điểm này, NITTO JM5 không chỉ đáp ứng mà còn dẫn đầu xu hướng nâng hạ hiện đại – nơi người dùng đòi hỏi thiết bị bền bỉ, tiết kiệm điện, an toàn và dễ bảo trì trong thi công công nghiệp cường độ cao.
Thông số kỹ thuật chi tiết tời điện 5 tấn NITTO JM5
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chuẩn của tời điện 5 tấn NITTO JM5, phù hợp với yêu cầu khắt khe của công trình xây dựng quy mô lớn tại Việt Nam:
|
Thông số kỹ thuật |
Giá trị cụ thể |
|
Tải trọng nâng |
5.000 kg (5 tấn), đạt chuẩn tải trọng định mức 100% |
|
Tốc độ nâng |
10 – 12 m/phút (phổ biến nhất: 10 m/phút) |
|
Công suất mô tơ |
22 kW (380V, 3 pha); một số phiên bản ghi nhận 18 – 18.5 kW |
|
Cáp thép |
Đường kính 22 mm, chiều dài 200 – 300 m (có thể tuỳ chỉnh) |
|
Trọng lượng máy |
Khoảng 800 – 850 kg |
|
Điện áp hoạt động |
3 pha – 380V |
|
Chất liệu cuộn mô tơ |
Dây đồng 100% |
|
Hệ thống phanh |
Phanh thuỷ lực, dừng nhanh và an toàn |
|
Tủ điện điều khiển |
Có bảo vệ mất pha, ngắn mạch, quá áp, quá tải |
|
Chứng chỉ đi kèm |
CO, CQ (tuỳ mẫu) |
|
Bảo hành |
6 – 12 tháng (phụ thuộc nhà phân phối) |
Hướng dẫn lắp đặt & sử dụng an toàn tời NITTO JM5
Để lắp đặt và sử dụng an toàn tời điện 5 tấn NITTO JM5, bạn cần tuân thủ đầy đủ các bước kỹ thuật và hướng dẫn kiểm tra nghiêm ngặt từ chuyên gia.
- Cố định tời đúng kỹ thuật
Lắp đặt tời trên nền phẳng, cứng, có khả năng chịu lực tối thiểu bằng tải trọng định mức. Sử dụng giá đỡ chuẩn hãng hoặc bu-lông chất lượng cao để đảm bảo vững chắc. - Căn chỉnh động cơ và tang cuốn
Đảm bảo động cơ, hộp số và tang cuốn nằm thẳng hàng để tránh rung lắc và hao mòn thiết bị. Cáp cần được cuốn đều, tránh chồng chéo gây kẹt hoặc tuột phanh. - Kiểm tra hệ thống điện
Trước khi vận hành, kiểm tra dây dẫn, điểm nối, công tắc dừng khẩn cấp và điều khiển từ xa. Loại bỏ mọi kết nối lỏng, rỉ sét hoặc hở điện. - Vận hành thử tải nhẹ
Chạy thử với tải trọng dưới 50% công suất trong 10 phút để kiểm tra khả năng phanh và hoạt động ổn định của máy trong môi trường có kiểm soát. - Bảo trì định kỳ – nhật ký đầy đủ
Ghi chép rõ ràng lịch kiểm tra, tra dầu và sửa chữa. Mỗi 100 giờ hoạt động cần tra dầu, kiểm tra cáp và móc tải kỹ lưỡng để phát hiện sớm dấu hiệu rỉ sét, mòn hoặc hỏng hóc.
Thực hiện đầy đủ các bước này sẽ giúp NITTO JM5 vận hành ổn định, kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu rủi ro khi thi công tại các công trình lớn.
Ứng dụng thực tế của tời tời NITTO JM5
Tời điện 5 tấn NITTO JM5 được ứng dụng rộng rãi trong các công trường quy mô lớn và nhà xưởng công nghiệp nhờ khả năng nâng hạ bền bỉ và an toàn vượt trội.
Từ công trình cầu đường, nền móng, đến các nhà máy, trạm thuỷ điện hay cảng biển – JM5 hỗ trợ hiệu quả các thao tác kéo ngang và nâng dọc nhờ kết cấu hợp kim thép chắc chắn và hệ thống phanh thủy lực ổn định. Với công suất 22kW và tải trọng 5.000 kg, nó dễ dàng thay thế các dòng tời mini hoặc tời tay cũ, giảm thiểu rủi ro và chi phí bảo trì dài hạn.
So sánh với các model phổ biến: JM3 (3.000 kg, 15kW) và SK5 (260 kg, tốc độ 30 m/phút), JM5 nổi bật ở độ bền và khả năng hoạt động liên tục. Dù tốc độ nâng (9–12 m/phút) không nhanh bằng SK5, nhưng độ ổn định lại cao hơn hẳn trong môi trường tải nặng. Dây cáp dài 300m, đường kính 22mm giúp mở rộng phạm vi làm việc mà không cần đầu tư thêm thiết bị.
Nếu bạn đang tìm một giải pháp thay thế tời cũ cho công trình tải nặng, JM5 chính là lựa chọn tiết kiệm, mạnh mẽ và an toàn để đầu tư lâu dài.
